101
CDM
J. Kimmich
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
101
RB
99
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
90
93
94
94
98
95
98
95
95
94
94
96
96
97
97
94
Tốc độ
85
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
85
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
101
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
83
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
98
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
28
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger