93
CDM
J. Kimmich
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
93
RB
91
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
82
85
86
86
90
87
90
88
88
86
86
88
88
89
89
86
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
68
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
54
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
76
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
22
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
21
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger