106
CDM
J. Kimmich
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
106
RB
104
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
96
99
100
100
103
101
103
101
101
99
99
101
101
102
102
99
Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
106
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
96
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
106
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger