79
CDM
J. Kimmich
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
79
RB
77
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
68
71
72
72
76
73
76
73
73
72
72
74
74
75
75
72
Tốc độ
63
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
73
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
68
Bình tĩnh
76
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger