89
CDM
J. Kimmich
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
89
RB
88
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
79
82
83
83
87
84
86
85
85
82
82
85
85
86
86
82
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
81
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
71
Penalty
51
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
71
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
18
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger