100
CDM
J. Kimmich
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
100
RB
99
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
89
93
94
94
97
95
97
95
95
93
93
96
96
97
97
93
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
93
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
87
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
87
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger