95
RB
J. Kimmich
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
RB
95
CM
94
CDM
94
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
84
88
90
90
91
90
91
91
91
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
92
Vô lê
67
Penalty
46
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
99
Chuyền dài
96
Đá phạt
72
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
89
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger