117
CDM
J. Kimmich
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
117
CM
117
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
106
109
110
110
114
111
114
111
111
110
110
113
113
113
113
110
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
117
Rê bóng
110
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
89
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
109
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
117
Đá phạt
108
Sút xoáy
115
Rê bóng
107
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger