120
CDM
J. Kimmich
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
120
RB
119
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
109
112
113
113
117
115
117
114
114
114
114
116
116
117
117
114
Tốc độ
112
Sút
103
Chuyền bóng
121
Rê bóng
113
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
93
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
110
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
120
Chuyền dài
123
Đá phạt
112
Sút xoáy
119
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
107
Bình tĩnh
118
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger