121
CDM
J. Kimmich
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
121
RB
119
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
110
113
114
114
118
116
118
116
116
114
114
116
116
117
117
114
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
122
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
94
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
124
Chuyền dài
124
Đá phạt
111
Sút xoáy
121
Rê bóng
112
Giữ bóng
120
Khéo léo
114
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
107
Bình tĩnh
120
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger