116
RB
J. Kimmich
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
RB
116
CDM
116
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
105
108
109
109
113
110
113
110
110
111
111
113
113
113
113
111
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
116
Rê bóng
109
Phòng thủ
113
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
87
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
117
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
107
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
117
Cắt bóng
112
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger