109
CDM
J. Kimmich
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
109
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
98
102
103
103
106
104
106
104
104
102
102
104
104
106
106
102
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
102
Cắt bóng
107
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger