99
RB
J. Kimmich
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
RB
100
CDM
102
CM
102
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
42
91
94
95
95
99
96
99
96
96
95
95
97
97
98
98
95
Tốc độ
84
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
79
Tăng tốc
92
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
84
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
31
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
30
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger