105
CDM
J. Kimmich
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
105
RB
103
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
95
98
99
99
102
100
102
100
100
99
99
100
100
101
101
99
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
107
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger