98
CDM
J. Kimmich
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CM
98
CDM
98
RB
97
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
89
92
93
93
95
93
95
95
95
91
91
94
94
95
95
91
Tốc độ
90
Sút
81
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
68
Penalty
56
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
100
Chuyền dài
102
Đá phạt
86
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger