99
CDM
J. Kimmich
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
99
RB
99
CM
100
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
90
93
94
94
97
95
96
96
96
92
92
96
96
97
97
92
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
82
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
90
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
88
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger