123
CDM
J. Kimmich
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
123
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
111
115
116
116
120
118
120
118
118
116
116
119
119
119
119
116
Tốc độ
115
Sút
105
Chuyền bóng
124
Rê bóng
117
Phòng thủ
117
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
94
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
113
Vô lê
103
Penalty
95
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
125
Chuyền dài
125
Đá phạt
113
Sút xoáy
123
Rê bóng
115
Giữ bóng
121
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
116
Lấy bóng
122
Cắt bóng
117
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
110
Thể lực
121
Quyết đoán
116
Nhảy
109
Bình tĩnh
122
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger