92
RB
J. Kimmich
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
RB
92
CM
91
CB
88
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
80
84
85
85
88
85
88
87
87
85
85
89
89
89
89
85
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
89
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
61
Penalty
44
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
73
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger