110
CDM
J. Kimmich
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
110
CM
110
RB
108
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
100
103
104
104
107
105
107
106
106
102
102
105
105
106
106
102
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
89
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
113
Chuyền dài
112
Đá phạt
108
Sút xoáy
110
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger