136
GK
G. Buffon
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Buffon
GK
136
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
133
77
81
81
81
87
85
86
83
83
81
82
82
82
82
82
81
TM Đổ người
136
TM bắt bóng
135
TM phát bóng
117
TM Phản xạ
136
Tốc độ
92
TM chọn vị trí
133
Tốc độ
86
Tăng tốc
102
Dứt điểm
55
Lực sút
84
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
64
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
90
Khéo léo
119
Thăng bằng
124
Phản ứng
134
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
74
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
108
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
128
Bình tĩnh
133
TM đổ người
136
TM bắt bóng
135
TM phát bóng
117
TM phản xạ
136
TM chọn vị trí
133
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2001~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 1994~2001 |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández