83
ST
K. Benzema
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
83
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
80
80
79
79
74
80
59
79
79
53
53
56
56
60
60
53
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
48
Lấy bóng
28
Cắt bóng
31
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
78
Thể lực
77
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé