115
CF
K. Benzema
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
115
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
112
112
110
110
106
112
89
110
110
82
82
85
85
89
89
82
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
96
Chuyền dài
109
Đá phạt
102
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
114
Phản ứng
109
Kèm người
70
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
107
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia