81
ST
K. Benzema
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
81
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
78
78
78
78
70
78
55
76
76
49
49
53
53
57
57
49
Tốc độ
74
Sút
76
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
34
Thể chất
73
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
55
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
48
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
78
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia