97
CF
K. Benzema
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
97
ST
97
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
94
94
92
92
87
93
70
91
91
62
62
66
66
69
69
62
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
47
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
97
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
82
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
38
Cắt bóng
51
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
88
Thể lực
79
Quyết đoán
71
Nhảy
84
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé