105
CF
K. Benzema
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
105
ST
105
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
102
102
101
101
97
102
81
100
100
73
73
77
77
80
80
73
Tốc độ
99
Sút
104
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
107
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
105
Vô lê
103
Penalty
102
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
86
Chuyền dài
97
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
60
Lấy bóng
51
Cắt bóng
58
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
82
Nhảy
96
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé