104
ST
K. Benzema
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
104
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
101
101
99
99
96
101
81
99
99
73
73
76
76
80
80
73
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
59
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
97
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
89
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
64
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
84
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia