106
CF
K. Benzema
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
106
ST
106
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
103
103
102
102
97
103
82
101
101
74
74
77
77
81
81
74
Tốc độ
98
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
60
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
108
Lực sút
101
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
98
Kèm người
62
Lấy bóng
48
Cắt bóng
61
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 17 - Chẵn 37

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia