108
ST
K. Benzema
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
108
CF
108
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
105
105
103
103
99
104
83
103
103
76
76
79
79
82
82
76
Tốc độ
99
Sút
106
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
110
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
102
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
65
Lấy bóng
50
Cắt bóng
56
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé