118
ST
K. Benzema
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
118
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
115
114
112
112
107
114
88
112
112
80
80
84
84
88
88
80
Tốc độ
108
Sút
115
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
61
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
112
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
101
Chuyền dài
107
Đá phạt
108
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
105
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
57
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
111
Thể lực
110
Quyết đoán
95
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé