113
CF
K. Benzema
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
113
ST
113
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
110
110
108
108
103
110
85
107
107
75
75
80
80
84
84
75
Tốc độ
102
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
57
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
115
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
112
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
93
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
54
Lấy bóng
49
Cắt bóng
58
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
103
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé