99
ST
K. Benzema
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
99
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
96
96
95
95
91
96
76
94
94
69
69
72
72
76
76
69
Tốc độ
88
Sút
96
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
55
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
99
Penalty
82
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
88
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
60
Lấy bóng
43
Cắt bóng
56
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
94
Thể lực
91
Quyết đoán
78
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé