101
CF
K. Benzema
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
101
ST
101
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
98
98
96
96
92
97
76
95
95
69
68
72
72
76
76
69
Tốc độ
89
Sút
97
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
101
Kèm người
58
Lấy bóng
41
Cắt bóng
54
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé