96
CF
K. Benzema
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
96
ST
96
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
93
93
91
91
86
92
71
90
90
63
63
67
67
71
71
63
Tốc độ
85
Sút
92
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
49
Thể chất
83
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
79
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
79
Phản ứng
96
Kèm người
53
Lấy bóng
36
Cắt bóng
49
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé