102
CF
K. Benzema
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
102
ST
102
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
99
99
98
98
93
99
77
98
98
69
69
73
73
77
77
69
Tốc độ
99
Sút
100
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
94
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
98
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
83
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
56
Lấy bóng
45
Cắt bóng
55
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé