77
ST
K. Benzema
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
77
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
14
74
74
73
73
69
74
54
72
72
47
47
50
50
54
54
47
Tốc độ
66
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
33
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
78
Vô lê
77
Penalty
60
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
38
Lấy bóng
21
Cắt bóng
34
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia