99
CF
K. Benzema
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
99
ST
98
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
95
96
95
95
90
96
74
94
94
66
66
70
70
74
74
66
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
100
Lực sút
89
Sút xa
93
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
78
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
95
Kèm người
52
Lấy bóng
42
Cắt bóng
54
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
94
Thể lực
99
Quyết đoán
79
Nhảy
88
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé