120
ST
K. Benzema
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
120
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
117
117
114
114
109
116
92
113
113
85
85
89
89
92
92
85
Tốc độ
112
Sút
118
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
69
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
123
Lực sút
117
Sút xa
110
Chọn vị trí
121
Vô lê
123
Penalty
112
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
95
Chuyền dài
105
Đá phạt
105
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
96
Nhảy
110
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia