86
ST
K. Benzema
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
86
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
83
84
83
83
73
82
52
81
81
44
44
51
51
56
56
44
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
22
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
50
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
77
Thăng bằng
71
Phản ứng
83
Kèm người
13
Lấy bóng
15
Cắt bóng
25
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
76
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé