89
CF
K. Benzema
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
89
ST
89
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
86
86
85
85
80
86
66
84
84
59
59
62
62
66
66
59
Tốc độ
77
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
45
Thể chất
78
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
80
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
52
Lấy bóng
32
Cắt bóng
45
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
82
Thể lực
81
Quyết đoán
67
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger