82
ST
K. Benzema
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
82
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
79
79
78
78
67
77
48
76
76
40
40
47
47
52
52
40
Tốc độ
76
Sút
81
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
19
Thể chất
69
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
85
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
47
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
10
Lấy bóng
12
Cắt bóng
22
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
72
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé