109
CF
K. Benzema
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
109
ST
109
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
106
106
105
105
100
106
83
104
104
76
76
80
80
83
83
76
Tốc độ
102
Sút
107
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
111
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
109
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
67
Lấy bóng
52
Cắt bóng
51
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
103
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé