95
ST
K. Benzema
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
95
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
92
92
92
92
83
92
65
90
90
57
57
61
61
65
65
57
Tốc độ
93
Sút
91
Chuyền bóng
85
Rê bóng
96
Phòng thủ
39
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
96
Lực sút
86
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
83
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
53
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
74
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia