91
CF
K. Benzema
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
CF
91
ST
91
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
88
88
88
88
79
87
63
86
86
56
56
61
61
65
65
56
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
80
Rê bóng
94
Phòng thủ
40
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
91
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
47
Lấy bóng
24
Cắt bóng
39
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
68
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé