115
ST
K. Benzema
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
115
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
112
110
110
105
111
88
109
109
81
81
84
84
87
87
81
Tốc độ
107
Sút
114
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
118
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
118
Penalty
110
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
65
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
92
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia