119
ST
K. Benzema
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
119
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
116
116
114
114
111
116
96
114
114
88
88
91
91
95
95
88
Tốc độ
112
Sút
118
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
74
Thể chất
109
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
121
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
117
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
99
Chuyền dài
111
Đá phạt
105
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
112
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
73
Lấy bóng
67
Cắt bóng
75
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
102
Nhảy
109
Bình tĩnh
121
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia