112
ST
K. Benzema
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim Benzema
ST
112
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
109
108
106
106
101
108
83
106
106
75
74
78
78
82
82
75
Tốc độ
101
Sút
109
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
113
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
110
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
94
Chuyền dài
101
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
55
Lấy bóng
47
Cắt bóng
56
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
103
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2009~ |
Real Madrid
|
|
| 2009~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Olympique Lyon
|
|
| 2004~2009 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé